本钿 běn diàn·bổn điền Hán Việt: bổn điền · Pinyin: běn diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。本钱。指用以营利生息的母金。 Cấu tạo: 本 (bổn) + 鈿 (điền)Pinyinběn diànHán Việtbổn điềnCấu tạo本 + 鈿 · bổn + điền nghĩa thành phần: bổn + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。本钱。指用以营利生息的母金。 Từ liên quan Gần nghĩa本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份