本鈿

běn diàn bổn điền

Hán Việt: bổn điền · Pinyin: běn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。本钱。指用以营利生息的母金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。本钱。指用以营利生息的母金。