本銷 bổn tiêu Hán Việt: bổn tiêu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 銷 (tiêu)Hán Việtbổn tiêuCấu tạo本 + 銷 · bổn + tiêu nghĩa thành phần: bổn + tiêu Nghĩa EngCihui 本銷 ěnxiāo v. sell within the country