本頭 běn tóu · bổn đầu Hán Việt: bổn đầu · Pinyin: běn tóu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 頭 (đầu)Pinyinběn tóuHán Việtbổn đầuCấu tạo本 + 頭 · bổn + đầu nghĩa thành phần: bổn + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手本、奏摺。元.楊梓《敬德不伏老》第二折:「列位大人,老夫明日作本頭,就保他還朝也。」