本項 běn xiàng · bổn hạng Hán Việt: bổn hạng · Pinyin: běn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 項 (hạng)Pinyinběn xiàngHán Việtbổn hạngCấu tạo本 + 項 · bổn + hạng nghĩa thành phần: bổn + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹分内; 本项目,此项目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹分内。 2.本项目,此项目。