札喪 zhá sàng · trát tang Hán Việt: trát tang · Pinyin: zhá sàng Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 喪 (tang)Pinyinzhá sàngHán Việttrát tangCấu tạo札 + 喪 · trát + tang nghĩa thành phần: trát + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因疫病死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.因疫病死亡。