札書 zhá shū · trát thư Hán Việt: trát thư · Pinyin: zhá shū Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 書 (thư)Pinyinzhá shūHán Việttrát thưCấu tạo札 + 書 · trát + thư nghĩa thành phần: trát + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牒,公文; 指写在简牒之上; 简策。Tân Hoa Tự Điển 1.牒,公文。 2.指写在简牒之上。 3.简策。