札厲

zhá lì trát lệ

Hán Việt: trát lệ · Pinyin: zhá lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"札疠"; 因瘟疫而死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"札疠"。 2.因瘟疫而死亡。