札合 zhá hé · trát hợp Hán Việt: trát hợp · Pinyin: zhá hé Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 合 (hợp)Pinyinzhá héHán Việttrát hợpCấu tạo札 + 合 · trát + hợp nghĩa thành phần: trát + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把分散的东西捆在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.把分散的东西捆在一起。