札地 zhá dì · trát địa Hán Việt: trát địa · Pinyin: zhá dì Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 地 (địa)Pinyinzhá dìHán Việttrát địaCấu tạo札 + 地 · trát + địa nghĩa thành phần: trát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落实,解决。Tân Hoa Tự Điển 1.落实,解决。