札實

zhá shí trát thật

Hán Việt: trát thật · Pinyin: zhá shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢靠,稳固; 确实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢靠,稳固。 2.确实。