札實 zhá shí · trát thật Hán Việt: trát thật · Pinyin: zhá shí Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 實 (thật)Pinyinzhá shíHán Việttrát thậtCấu tạo札 + 實 · trát + thật nghĩa thành phần: trát + thật