札爾

zhá ěr trát nhĩ

Hán Việt: trát nhĩ · Pinyin: zhá ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俄沙皇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俄沙皇。