札帙 zhá zhì · trát trật Hán Việt: trát trật · Pinyin: zhá zhì Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 帙 (trật)Pinyinzhá zhìHán Việttrát trậtCấu tạo札 + 帙 · trát + trật nghĩa thành phần: trát + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹书函﹑书套。Tân Hoa Tự Điển 1.犹书函﹑书套。