札手風 zhá shǒu fēng · trát thủ phong Hán Việt: trát thủ phong · Pinyin: zhá shǒu fēng Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 手 (thủ) + 風 (phong)Pinyinzhá shǒu fēngHán Việttrát thủ phongCấu tạo札 + 手 + 風 · trát + thủ + phong nghĩa thành phần: trát + thủ + phong