札手風

zhá shǒu fēng trát thủ phong

Hán Việt: trát thủ phong · Pinyin: zhá shǒu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thủ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手张开而不能自由伸缩的一种病。亦比喻醉态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手张开而不能自由伸缩的一种病。亦比喻醉态。