札癘 zhá lì · trát lệ Hán Việt: trát lệ · Pinyin: zhá lì Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 癘 (lệ)Pinyinzhá lìHán Việttrát lệCấu tạo札 + 癘 · trát + lệ nghĩa thành phần: trát + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"札厉"。