札翰

zhá hàn trát hàn

Hán Việt: trát hàn · Pinyin: zhá hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信; 指奏折; 泛指文章书画等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信。 2.指奏折。 3.泛指文章书画等。