札荒 zhá huāng · trát hoang Hán Việt: trát hoang · Pinyin: zhá huāng Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 荒 (hoang)Pinyinzhá huāngHán Việttrát hoangCấu tạo札 + 荒 · trát + hoang nghĩa thành phần: trát + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘟疫与灾荒。Tân Hoa Tự Điển 1.瘟疫与灾荒。