札薩克 zhá sà kè · trát tát khắc Hán Việt: trát tát khắc · Pinyin: zhá sà kè Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 薩 (tát) + 克 (khắc)Pinyinzhá sà kèHán Việttrát tát khắcCấu tạo札 + 薩 + 克 · trát + tát + khắc nghĩa thành phần: trát + tát + khắc