札費 zhá fèi · trát phí Hán Việt: trát phí · Pinyin: zhá fèi Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 費 (phí)Pinyinzhá fèiHán Việttrát phíCấu tạo札 + 費 · trát + phí nghĩa thành phần: trát + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给送委任札子的差人的赏钱。Tân Hoa Tự Điển 1.给送委任札子的差人的赏钱。