札青

zhá qīng trát thanh

Hán Việt: trát thanh · Pinyin: zhá qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在手臂上刺上图案花纹,用颜色涂之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在手臂上刺上图案花纹,用颜色涂之。