札鼓 zhá gǔ · trát cổ Hán Việt: trát cổ · Pinyin: zhá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 鼓 (cổ)Pinyinzhá gǔHán Việttrát cổCấu tạo札 + 鼓 · trát + cổ nghĩa thành phần: trát + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐器名。为元代宴会时用的一种鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐器名。为元代宴会时用的一种鼓。