朮裏歹 shù lǐ dǎi · truật lí ngạt Hán Việt: truật lí ngạt · Pinyin: shù lǐ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 朮 (truật) + 裏 (lí) + 歹 (ngạt)Pinyinshù lǐ dǎiHán Việttruật lí ngạtCấu tạo朮 + 裏 + 歹 · truật + lí + ngạt nghĩa thành phần: truật + lí + ngạt