術人

shù rén thuật nhân

Hán Việt: thuật nhân · Pinyin: shù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以占卜﹑星相等为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以占卜﹑星相等为职业的人。