術家

shù jiā thuật gia

Hán Việt: thuật gia · Pinyin: shù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指擅长天文历算的学者; 特指操占验﹑阴阳等方术的人; 精通权谋的人; 精通某种技艺的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指擅长天文历算的学者。 2.特指操占验﹑阴阳等方术的人。 3.精通权谋的人。 4.精通某种技艺的人。