術智
thuật trí
Hán Việt: thuật trí · Pinyin: shù zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道术才智; 指好用权术之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道术才智。 2.指好用权术之士。
Eng
- Cihui 術智 shùzhì v.p. clear and skillful
Hán Việt: thuật trí · Pinyin: shù zhì