術甲

shù jiǎ thuật giáp

Hán Việt: thuật giáp · Pinyin: shù jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。金有术甲法心。见《金史》本传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金有术甲法心。见《金史》本传。