術科

shù kē thuật khoa

Hán Việt: thuật khoa · Pinyin: shù kē

Tổng quan

khoa mục kỹ thuật

Cấu tạo: (thuật) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa mục kỹ thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技术性的科目。与"学科"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技术性的科目。与"学科"相对。

Eng

  • Cihui 術科 hùkē n. technical courses offered in military/physical/vocational training