術策 shù cè · thuật sách Hán Việt: thuật sách · Pinyin: shù cè Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 策 (sách)Pinyinshù cèHán Việtthuật sáchCấu tạo術 + 策 · thuật + sách nghĩa thành phần: thuật + sách Nghĩa jaJMdict artifice|intrigue