術籍

shù jí thuật tịch

Hán Việt: thuật tịch · Pinyin: shù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关方术的书籍; 有关儒家的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关方术的书籍。 2.有关儒家的书籍。