術羹 shù gēng · thuật canh Hán Việt: thuật canh · Pinyin: shù gēng Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 羹 (canh)Pinyinshù gēngHán Việtthuật canhCấu tạo術 + 羹 · thuật + canh nghĩa thành phần: thuật + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用术制成的羹。Tân Hoa Tự Điển 1.用术制成的羹。