術藝

shù yì thuật nghệ

Hán Việt: thuật nghệ · Pinyin: shù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"术蓺"; 经艺; 技术,技能; 历数﹑方伎﹑卜筮之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"术蓺"。 2.经艺。 3.技术,技能。 4.历数﹑方伎﹑卜筮之术。