术语学

shù yǔ xuéthuật ngữ học

Hán Việt: thuật ngữ học · Pinyin: shù yǔ xué

Tổng quan

thuật ngữ học, thuật ngữ

Cấu tạo: 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật ngữ học
  • Tần suất từ thuật ngữ học, thuật ngữ
  • Biên soạn 術語學 hùyǔxué* n. onosmatics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi terminology

Eng

  • Cihui 術語學 hùyǔxué* n. onosmatics
  • Tần suất từ 術語學 hùyǔxué* n. onosmatics

Đức

  • Handedict Terminologie

Từ liên quan

Gần nghĩa

术语学的 · 术语 · 术语学家 · 语学的 · 术语词典 · 語學 · 语学 · 术语数据库