術追 shù zhuī · thuật truy Hán Việt: thuật truy · Pinyin: shù zhuī Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 追 (truy)Pinyinshù zhuīHán Việtthuật truyCấu tạo術 + 追 · thuật + truy nghĩa thành phần: thuật + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追纵。Tân Hoa Tự Điển 1.追纵。