術阡

shù qiān thuật thiên

Hán Việt: thuật thiên · Pinyin: shù qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道路。