朱三 zhū sān · chu tam Hán Việt: chu tam · Pinyin: zhū sān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 三 (tam)Pinyinzhū sānHán Việtchu tamCấu tạo朱 + 三 · chu + tam nghĩa thành phần: chu + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代后梁太祖朱温排行第三,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.五代后梁太祖朱温排行第三,故称。