朱絲

zhū sī chu ti

Hán Việt: chu ti · Pinyin: zhū sī

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的丝绳; 朱弦。用熟丝制的琴弦; 借指琴瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的丝绳。 2.朱弦。用熟丝制的琴弦。 3.借指琴瑟。