朱絲營社 zhū sī yíng shè · chu ti doanh xã Hán Việt: chu ti doanh xã · Pinyin: zhū sī yíng shè Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 絲 (ti) + 營 (doanh) + 社 (xã)Pinyinzhū sī yíng shèHán Việtchu ti doanh xãCấu tạo朱 + 絲 + 營 + 社 · chu + ti + doanh + xã nghĩa thành phần: chu + ti + doanh + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱丝萦社"。