朱雲 zhū yún · chu vân Hán Việt: chu vân · Pinyin: zhū yún Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 雲 (vân)Pinyinzhū yúnHán Việtchu vânCấu tạo朱 + 雲 · chu + vân nghĩa thành phần: chu + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉成帝时人,以直臣闻名于世。Tân Hoa Tự Điển 1.汉成帝时人,以直臣闻名于世。