朱令 zhū lìng · chu lệnh Hán Việt: chu lệnh · Pinyin: zhū lìng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 令 (lệnh)Pinyinzhū lìngHán Việtchu lệnhCấu tạo朱 + 令 · chu + lệnh nghĩa thành phần: chu + lệnh