朱價 zhū jià · chu giá Hán Việt: chu giá · Pinyin: zhū jià Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 價 (giá)Pinyinzhū jiàHán Việtchu giáCấu tạo朱 + 價 · chu + giá nghĩa thành phần: chu + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受理呈子时索取的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.受理呈子时索取的钱财。