朱兒 zhū ér · chu nhi Hán Việt: chu nhi · Pinyin: zhū ér Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 兒 (nhi)Pinyinzhū érHán Việtchu nhiCấu tạo朱 + 兒 · chu + nhi nghĩa thành phần: chu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即朱砂。Tân Hoa Tự Điển 1.即朱砂。