朱公 zhū gōng · chu công Hán Việt: chu công · Pinyin: zhū gōng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 公 (công)Pinyinzhū gōngHán Việtchu côngCấu tạo朱 + 公 · chu + công nghĩa thành phần: chu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陶朱公。范蠡的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.即陶朱公。范蠡的别称。