朱冠 zhū guān · chu quan Hán Việt: chu quan · Pinyin: zhū guān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 冠 (quan)Pinyinzhū guānHán Việtchu quanCấu tạo朱 + 冠 · chu + quan nghĩa thành phần: chu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的冠; 指动物头上的红色冠状物。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的冠。 2.指动物头上的红色冠状物。