朱冥 zhū míng · chu minh Hán Việt: chu minh · Pinyin: zhū míng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 冥 (minh)Pinyinzhū míngHán Việtchu minhCấu tạo朱 + 冥 · chu + minh nghĩa thành phần: chu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方。