朱利

chu lợi

Hán Việt: chu lợi

Tổng quan

chu lợi (植物)草名。譯曰賊草。智度論十二曰:「如有一草名朱利(秦言賊),華亦不盜不劫實非賊而名為賊。」梵Caurī。☸

Cấu tạo: (chu) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu lợi (植物)草名。譯曰賊草。智度論十二曰:「如有一草名朱利(秦言賊),華亦不盜不劫實非賊而名為賊。」梵Caurī。☸