朱印 zhū yìn · chu ấn Hán Việt: chu ấn · Pinyin: zhū yìn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 印 (ấn)Pinyinzhū yìnHán Việtchu ấnCấu tạo朱 + 印 · chu + ấn nghĩa thành phần: chu + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱色印记。Tân Hoa Tự Điển 1.朱色印记。jaJMdict red seal