朱脣 zhū chún · chu thần Hán Việt: chu thần · Pinyin: zhū chún Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 脣 (thần)Pinyinzhū chúnHán Việtchu thầnCấu tạo朱 + 脣 · chu + thần nghĩa thành phần: chu + thần Nghĩa jaJMdict red lips