朱天 zhū tiān · chu thiên Hán Việt: chu thiên · Pinyin: zhū tiān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 天 (thiên)Pinyinzhū tiānHán Việtchu thiênCấu tạo朱 + 天 · chu + thiên nghĩa thành phần: chu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西南方。Tân Hoa Tự Điển 1.指西南方。