朱姓 zhū xìng · chu tính Hán Việt: chu tính · Pinyin: zhū xìng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 姓 (tính)Pinyinzhū xìngHán Việtchu tínhCấu tạo朱 + 姓 · chu + tính nghĩa thành phần: chu + tính